martyr

/'mɑ:tə/
danh từ
  1. kẻ chết nghĩa; kẻ chết đạo; kẻ chịu đoạ đày; liệt sĩ
ngoại động từ
  1. hành hình (ai) đạo
  2. hành hạ, đoạ đày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "martyr"