martyry

/'mɑtəri/
Học thuật
Thân thiện
martyry

A small martyry stands on a hill overlooking the village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đền thờ người chết đạo; đền thờ liệt sĩ: Một công trình kiến trúc tôn giáo, thường một nhà thờ, nhà nguyện hoặc đền thờ, được xây dựng để tưởng niệm tôn vinh một hoặc nhiều vị tử đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient martyry was built over the saint's grave. (Đền thờ tử đạo cổ xưa được xây dựng trên ngôi mộ của vị thánh.)
    • Pilgrims visit the martyry to honor those who died for their faith. (Những người hành hương đến thăm đền thờ liệt sĩ để tôn vinh những người đã chết đức tin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be designated as a martyry": Được chỉ định một đền thờ tử đạo.
    • The chapel was designated as a martyry after the canonization. (Nhà nguyện được chỉ định đền thờ tử đạo sau lễ phong thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Martyr (n): Người tử đạo, liệt sĩ.

    • He is considered a martyr for freedom. (Ông ấy được coi một liệt sĩ tự do.)
  • Martyrology (n): Danh sách hoặc lịch sử ghi chép về các vị tử đạo.

    • The church's martyrology lists saints from centuries ago. (Danh sách tử đạo của nhà thờ liệt kê các vị thánh từ nhiều thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Martyrium (n): Đền thờ tử đạo (từ đồng nghĩa, cùng gốc Latin).
  • Shrine (n): Đền thờ, nơi thờ cúng linh thiêng (nghĩa rộng hơn).
martyry

A small martyry stands on a hill overlooking the village.

danh từ
  1. đền thờ người chết đạo; đền thờ liệt sĩ

Từ gần giống