maryland

Học thuật
Thân thiện
maryland

Un homme fume une cigarette maryland sur le balcon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại thuốc lá: Chỉ một loại thuốc lá nhẹ, thường được trồng chế biếnHoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il préfère fumer du maryland. (Anh ấy thích hút thuốc lá maryland.)
    • Ce paquet contient du maryland de bonne qualité. (Gói này chứa thuốc lá maryland chất lượng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabac Maryland (cụm danh từ): thuốc lá Maryland, cách gọi đầy đủ hơn.
maryland

Un homme fume une cigarette maryland sur le balcon.

danh từ giống đực
  1. thuốc lá marilăng (Mỹ)