maryland
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tiểu bang Maryland: Một tiểu bang nằm ở vùng Trung-Đại Tây Dương của Hoa Kỳ, là một trong 13 thuộc địa ban đầu thành lập nên Hoa Kỳ. - Thuộc địa Maryland: Một trong những thuộc địa của Anh đã hình thành nên Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1632.
Ví dụ sử dụng
- (Maryland nổi tiếng với Vịnh Chesapeake xinh đẹp.)
- (Tiểu bang Maryland là một trong 13 thuộc địa ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Old Line State": Biệt danh chính thức của Maryland, xuất phát từ lòng trung thành của các binh sĩ trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.
- Maryland is often called the Old Line State. (Maryland thường được gọi là Tiểu bang Phòng tuyến Cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marylander (danh từ): Người dân sinh sống tại tiểu bang Maryland.
- As a Marylander, I love the seafood here. (Là một người Maryland, tôi yêu hải sản ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- MD (viết tắt): Mã bưu chính và viết tắt phổ biến cho Maryland.
- Please send the package to MD. (Vui lòng gửi gói hàng đến MD.)
Lưu ý văn hóa
- Maryland là tiểu bang có diện tích nhỏ nhưng đông dân, nổi tiếng với cua xanh, thành phố Baltimore, và là nơi đặt thủ đô Washington, D.C. (mặc dù Washington, D.C. không thuộc Maryland).