marémoteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng sức thủy triều: Mô tả một thiết bị, công trình hoặc hệ thống hoạt động nhờ vào năng lượng được tạo ra từ sự chuyển động lên xuống của thủy triều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'énergie marémotrice est une source renouvelable. (Năng lượng dùng sức thủy triềumột nguồn năng lượng tái tạo.)
    • Ils étudient la faisabilité d'un projet marémoteur dans cette baie. (Họ đang nghiên cứu tính khả thi của một dự án dùng sức thủy triềuvịnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường năng lượng để chỉ công nghệ khai thác năng lượng từ thủy triều.
Biến thể từ gần giống
  • Marémotrice (tính từ giống cái): Đâydạng tính từ giống cái, cùng nghĩa với "marémoteur". Từ này thường gặp hơn trong cụm từ "énergie marémotrice" (năng lượng thủy triều) hoặc "usine marémotrice" (nhà máy thủy triều).
  • Marée (danh từ): thủy triều.
  • Moteur (tính từ): vận hành, động cơ (chỉ nguyêntạo ra chuyển động).
Từ đồng nghĩa
  • À énergie marémotrice: (cụm từ) sử dụng năng lượng thủy triều. (Ví dụ: - một tuabin sử dụng năng lượng thủy triều).
Lưu ý
  • "Marémoteur" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, cụm từ "énergie marémotrice" (năng lượng thủy triều) phổ biến hơn.
tính từ
  1. dùng sức thủy triều
    • Usine marémotrice
      nhà máy dùng sức thủy triều

Từ gần giống