marmiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Giội pháo: Hành động bắn pháo dồn dập, liên tục vào một mục tiêu hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artillerie a marmité la position ennemie toute la nuit. (Pháo binh đã giội pháo vào vị trí của địch suốt đêm.)
- Ils se sont fait marmiter pendant des heures. (Họ đã bị giội pháo trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire marmiter": bị giội pháo, bị oanh tạc dữ dội.
- Notre régiment s'est fait marmiter en première ligne. (Trung đoàn của chúng tôi đã bị giội pháo ở tuyến đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Marmitage (danh từ): hành động giội pháo, cuộc oanh tạc bằng pháo.
- Le marmitage a duré jusqu'à l'aube. (Cuộc giội pháo đã kéo dài đến tận bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Pilonner: oanh tạc, bắn phá liên tục.
- Arroser (nghĩa bóng, quân sự): tưới đạn, bắn phủ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong ngữ cảnh quân sự.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) giội pháo