marmotter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lâm râm, lẩm nhẩm: Hành động nói hoặc đọc một cách rất nhỏ, không rõ ràng, thườngbằng giọng thì thầm hoặc khó nghe, như khi đang tức giận hoặc không muốn người khác nghe thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il marmotte quelque chose sous sa moustache. (Anh ta lẩm nhẩm điều đó dưới bộ ria của mình.)
    • Ne marmotte pas, parle clairement ! (Đừng lầm bầm, hãy nói rõ ràng vào!)
    • Elle marmottait une chanson en travaillant. ( ấy lẩm nhẩm một bài hát khi đang làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marmotter entre ses dents": lẩm bẩm giữa hai hàm răng, ý chỉ việc nói rất nhỏ khó nghe bực bội hoặc không hài lòng.
    • Excédé, il marmotta une insulte entre ses dents. (Bực mình, anh ta lẩm bẩm một câu chửi thề giữa hai hàm răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmottement (danh từ giống đực): tiếng lầm bầm, lẩm bẩm.
    • On entendait un marmottement confus venant de la pièce voisine. (Người ta nghe thấy tiếng lầm bầm khó hiểu từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mâchonner: nhai hoặc nói một cách lầm bầm, không .
  • Murmurer: thì thầm (thường nhẹ nhàng hơn ít mang sắc thái tiêu cực như "marmotter").
  • Grommeler: càu nhàu, lẩm bẩm (thể hiện sự khó chịu rõ rệt).
Từ trái nghĩa
  • Déclamer: ngâm nga, đọc to với giọng điệu.
  • Clamer: la to, to.
  • Articuler: phát âm rõ ràng.
ngoại động từ
  1. lâm râm, lẩm nhẩm
    • Marmotter des prières
      lâm râm đọc kinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "marmotter"