mascaron

Học thuật
Thân thiện
mascaron

Un mascaron orne la façade de ce vieux bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình mặt nạ trang trí: Trong kiến trúc, "mascaron" là một yếu tố trang trí hình mặt người hoặc mặt thú, thường biểu cảm phóng đại, được chạm khắc hoặc đắp nổi để trang trí trên các công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pont Neuf à Paris est orné de mascarons. (Cầu Pont Neuf ở Paris được trang trí bằng những hình mặt nạ.)
    • On peut voir un mascaron grotesque au-dessus de la porte. (Có thể thấy một hình mặt nạ kỳ dị phía trên cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mascaron d’architecture": hình mặt nạ kiến trúc.
    • Les mascarons d'architecture de la Renaissance sont très détaillés. (Những hình mặt nạ kiến trúc thời Phục Hưng rất tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Masque (danh từ giống đực): mặt nạ (dùng để đeo, trong sân khấu, hoặc trang trí nói chung).
    • Un masque de carnaval. (Một chiếc mặt nạ hội hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Tête décorative: đầu trang trí (trong bối cảnh kiến trúc).
  • Figure ornementale: hình trang trí.
Lưu ý
  • Từ "mascaron" chủ yếumột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kiến trúc trang trí. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến.
mascaron

Un mascaron orne la façade de ce vieux bâtiment.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) hình mặt nạ

Từ gần giống