muscarine

Học thuật
Thân thiện
muscarine

Une goutte de muscarine est placée sur une lame de verre pour observation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mutcarin: Một chất độc thần kinh, một alkaloid, được tìm thấy trong một số loại nấm độc, đặc biệtnấm thuộc chi Amanita như nấm Amanita muscaria. Chất này gây ra các triệu chứng ngộ độc đặc trưng bằng cách kích thích hệ thần kinh phó giao cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La muscarine est responsable des symptômes d'intoxication de certains champignons. (Mutcarin là nguyên nhân gây ra các triệu chứng ngộ độc của một số loại nấm.)
    • L'analyse a confirmé la présence de muscarine dans le spécimen. (Phân tích đã xác nhận sự có mặt của mutcarin trong mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dượchọc: Muscarine được sử dụng như một công cụ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu các thụ thể muscarinic của hệ thần kinh.
    • La muscarine est un agoniste des récepteurs muscariniques. (Mutcarin là một chất chủ vận của các thụ thể muscarinic.)
Biến thể từ gần giống
  • Muscarinique (adj): (thuộc về) muscarine, liên quan đến tác dụng của muscarine hoặc các thụ thể kích hoạt.
    • effet muscarinique (tác dụng muscarinic)
  • Antimuscarinique (adj/danh từ): (chất) kháng muscarine, chống lại tác dụng của muscarine.
    • un médicament antimuscarinique (một loại thuốc kháng muscarinic)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho danh từ này, đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là (một alkaloid độc từ nấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
muscarine

Une goutte de muscarine est placée sur une lame de verre pour observation.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) mutcarin

Từ gần giống