muscat
- Danh từ:
- Giống nho xạ: Một giống nho có hương thơm đặc trưng, thường được dùng để sản xuất rượu vang và nho khô.
- Rượu vang Muscat: Loại rượu vang ngọt, thơm được làm từ giống nho Muscat.
- Thủ đô Muscat: Thành phố cảng, là thủ đô của Vương quốc Oman.
Danh từ (Giống nho): The vineyard is famous for its ancient Muscat vines. (Vườn nho nổi tiếng với những cây nho Muscat cổ thụ.) Muscat grapes have a distinctive floral aroma. (Nho Muscat có hương hoa đặc trưng.)
Danh từ (Rượu vang): She prefers a sweet dessert wine like Muscat. (Cô ấy thích một loại rượu vang tráng miệng ngọt như Muscat.) We enjoyed a glass of chilled Muscat with the fruit tart. (Chúng tôi thưởng thức một ly Muscat lạnh cùng chiếc bánh tart trái cây.)
Danh từ (Địa danh): Muscat is a beautiful city nestled between mountains and the sea. (Muscat là một thành phố xinh đẹp nằm giữa núi và biển.) The Sultan's palace in Muscat is an architectural marvel. (Cung điện của Quốc vương ở Muscat là một kỳ quan kiến trúc.)
- "Muscat of Alexandria": Một giống nho Muscat cổ điển, thường dùng làm nho khô. ("Muscat của Alexandria" là một trong những giống nho trồng lâu đời nhất.)
- Muscatel / Moscatel (danh từ): Một cách gọi khác cho rượu vang Muscat, hoặc một giống nho Muscat cụ thể. (Loại Moscatel này từ Tây Ban Nha ngọt một cách khác thường.)
- Đối với rượu: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (rượu vang ngọt thơm).
- Đối với giống nho: Có thể gọi là (giống nho thơm).