masochist
/'mæzəkist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thông dâm: Người có xu hướng tình dục đặc biệt, cảm thấy hứng thú hoặc đạt được khoái cảm khi bị đau đớn, bị hành hạ, bị làm nhục hoặc bị kiểm soát bởi người khác.
- Người thích chịu đựng đau khổ (nghĩa rộng): Trong ngữ cảnh không liên quan đến tình dục, từ này có thể dùng để chỉ một người có vẻ tìm kiếm hoặc chấp nhận những tình huống khó khăn, đau khổ về tinh thần hoặc thể xác một cách không bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In a BDSM context, a masochist enjoys receiving pain from their partner. (Trong bối cảnh BDSM, một người thông dâm thích nhận sự đau đớn từ bạn tình của họ.)
- He's such a masochist for working 80 hours a week without complaint. (Anh ta đúng là một người thích chịu đựng khi làm việc 80 giờ một tuần mà không than phiền.)
- Only a masochist would run a marathon in this terrible weather. (Chỉ có một người thích hành xác mới chạy marathon trong thời tiết khủng khiếp thế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tâm lý học/ Tâm thần học: "Masochist" có thể được sử dụng trong các văn bản học thuật để mô tả một đặc điểm tính cách, thường kết hợp với thuật ngữ "masochistic personality" (tính cách thông dâm).
- The character in the novel displays classic masochist tendencies, constantly sabotaging her own happiness. (Nhân vật trong tiểu thuyết thể hiện những xu hướng thông dâm kinh điển, liên tục tự phá hoại hạnh phúc của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Masochism (danh từ): Chủ nghĩa thông dâm, sự thông dâm; hành vi hoặc xu hướng của một masochist.
- Sexual masochism is listed as a paraphilia in some diagnostic manuals. (Thông dâm tình dục được liệt kê là một loại lệch lạc tình dục trong một số sổ tay chẩn đoán.)
- Masochistic (tính từ): Mang tính thông dâm.
- She has a masochistic desire to please everyone, even at her own expense. (Cô ấy có một mong muốn mang tính thông dâm là làm hài lòng tất cả mọi người, ngay cả khi phải trả giá bằng bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Glutton for punishment (thành ngữ, nghĩa rộng): Người thích chịu cực hình, người thích tự chuốc lấy khó khăn.
- Self-defeating person (nghĩa rộng): Người có hành vi tự đánh bại bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "masochist")
Thành ngữ liên quan
- To be a masochist: Là một người thông dâm/thích chịu đau khổ. (Thường dùng như một cách nói ẩn dụ, không nhất thiết liên quan đến tình dục).
- You must be a masochist to keep dating someone who treats you so poorly. (Cậu hẳn phải là một người thích chịu đựng mới tiếp tục hẹn hò với một người đối xử tệ với cậu như vậy.)
danh từ
- người thông dâm