masonic

/mə'sɔnik/
Học thuật
Thân thiện
masonic

A stonemason uses masonic tools to shape a block of stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Hội Tam điểm: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến Hội Tam điểm (Freemasonry), một tổ chức huynh đệ toàn cầu với các truyền thống bí mật nghi lễ riêng biệt.
    • (Thuộc) Thợ nề, nghề nề: Trong một ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật cụ thể, từ này có thể liên quan đến thợ nề hoặc kỹ thuật xây dựng bằng đá (masonry).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He attended a Masonic meeting last night. (Anh ấy đã tham dự một buổi họp của Hội Tam điểm tối qua.)
    • The building features intricate masonic symbols above the entrance. (Tòa nhà những biểu tượng Tam điểm phức tạp phía trên lối vào.)
    • The old guild taught masonic skills like stone carving. (Phường hội xưa dạy các kỹ năng nề như chạm khắc đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Masonic lodge": Chi hội, trụ sở địa phương của Hội Tam điểm.
    • The ceremony was held at the local Masonic lodge. (Buổi lễ được tổ chức tại chi hội Tam điểm địa phương.)
  • "Masonic ritual": Nghi lễ, nghi thức đặc trưng của Hội Tam điểm.
    • The Masonic ritual is full of symbolism. (Nghi lễ Tam điểm chứa đầy tính biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freemason (n): Hội viên Hội Tam điểm.
    • His grandfather was a Freemason. (Ông nội của anh ấy một hội viên Tam điểm.)
  • Freemasonry (n): Hội Tam điểm (tên gọi tổ chức).
    • The principles of Freemasonry emphasize brotherhood. (Các nguyên tắc của Hội Tam điểm nhấn mạnh tình huynh đệ.)
  • Mason (n): (1) Thợ nề; (2) Hội viên Hội Tam điểm (viết tắt).
    • The mason is building a wall. (Người thợ nề đang xây một bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Freemasonic: (Thuộc) Hội Tam điểm (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Fraternal: (Thuộc) tình huynh đệ, có thể dùng trong ngữ cảnh nói về tính chất của hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "masonic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "masonic")

masonic

A stonemason uses masonic tools to shape a block of stone.

tính từ
  1. (thuộc) hội Tam điểm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống