mesonic

Học thuật
Thân thiện
mesonic

The physicist studies the mesonic properties of the particle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mêzon, liên quan đến mêzon: "Mesonic" tính từ mô tả những đặc tính, tương tác hoặc hiện tượng liên quan đến hạt mêzon, một loại hạt cơ bản trong vật hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on mesonic decay modes. (Nghiên cứu tập trung vào các chế độ phân thuộc về mêzon.)
    • They observed a new mesonic state in the experiment. (Họ đã quan sát thấy một trạng thái liên quan đến mêzon mới trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesonic atom": Nguyên tử mêzon, một hệ trong đó một electron bị thay thế bởi một mêzon âm (như mêzon π⁻ hoặc K⁻).

    • Mesonic atoms provide a unique probe for studying nuclear surfaces. (Các nguyên tử mêzon cung cấp một công cụ thăm dò độc đáo để nghiên cứu bề mặt hạt nhân.)
  • "Mesonic cloud": Đám mây mêzon, khái niệm mô tả sự hiện diện của các mêzon ảo xung quanh các hạt hadron như proton neutron.

    • The proton's structure is influenced by its surrounding mesonic cloud. (Cấu trúc của proton bị ảnh hưởng bởi đám mây mêzon xung quanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Meson (danh từ): Mêzon, một hạt hadron cấu tạo từ một quark một phản quark, spin nguyên tham gia vào tương tác mạnh.
  • Mesic (tính từ): Một từ đồng nghĩa với "mesonic", thường được dùng trong các ngữ cảnh như "mesic atom" (nguyên tử mêzon).
Từ đồng nghĩa
  • Mesic: (Thuộc về) mêzon.
    • The radii of the mesic orbits. (Bán kính của các quỹ đạo mêzon.)
mesonic

The physicist studies the mesonic properties of the particle.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới mêzon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống