mass noun
Định nghĩa
Danh từ: "mass noun" là một loại danh từ không có dạng số nhiều và không thể đếm trực tiếp bằng số đếm.
Ví dụ sử dụng
- (Nước là một danh từ không đếm được vì bạn không thể nói "waters" để chỉ nhiều đơn vị nước.)
- (Thông tin là một danh từ không đếm được; chúng ta nói "some information" chứ không phải "informations".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mass noun" thường được dùng để phân biệt với "count noun" (danh từ đếm được). Một số từ có thể vừa là mass noun vừa là count noun tùy ngữ cảnh.
- "Coffee" is a mass noun when referring to the drink in general, but a count noun when ordering "two coffees". ("Coffee" là danh từ không đếm được khi nói về đồ uống nói chung, nhưng là danh từ đếm được khi gọi "two coffees".)
Biến thể và từ gần giống
- Danh từ không đếm được (uncountable noun): thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Danh từ chỉ chất liệu (material noun): một loại mass noun chỉ chất liệu như "gold", "sand".
Từ đồng nghĩa
- Uncountable noun: danh từ không đếm được.
- Non-count noun: danh từ không đếm được (thuật ngữ chuyên ngành ngữ pháp).
Các cụm từ liên quan
- Mass noun phrase: cụm danh từ không đếm được.
- "A lot of water" is a mass noun phrase. ("A lot of water" là một cụm danh từ không đếm được.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng trong ngữ pháp có khái niệm: - "Treat a mass noun as a count noun": sử dụng danh từ không đếm được như danh từ đếm được (thường là lỗi ngữ pháp). - He made a mistake by treating "furniture" as a count noun, saying "furnitures". (Anh ấy đã mắc lỗi khi coi "furniture" là danh từ đếm được, nói "furnitures".)