mass-produce

/'mæsprə,dju:s/
Học thuật
Thân thiện
mass-produce

Factories mass-produce plastic toys for global distribution.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sản xuất hàng loạt: Sản xuất một lượng lớn sản phẩm giống hệt nhau, thường bằng máy móc trong các nhà máy, để giảm chi phí tăng tốc độ sản xuất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company can mass-produce thousands of these toys every day. (Công ty có thể sản xuất hàng loạt hàng nghìn món đồ chơi này mỗi ngày.)
    • Henry Ford's assembly line made it possible to mass-produce affordable cars. (Dây chuyền lắp ráp của Henry Ford đã giúp việc sản xuất hàng loạt ô tô giá rẻ trở nên khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mass-produced": được sản xuất hàng loạt (dạng bị động).
    • Most electronic goods are mass-produced in factories. (Hầu hết hàng điện tử đều được sản xuất hàng loạt trong các nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass production (n): sự sản xuất hàng loạt.
    • The invention of the printing press allowed for the mass production of books. (Phát minh ra máy in đã cho phép sản xuất hàng loạt sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Manufacture on a large scale: sản xuất trên quy mô lớn.
  • Churn out: sản xuất ra một lượng lớn, thường nhanh chóng không cần nhiều suy nghĩ (mang sắc thái hơi tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "mass-produce".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mass-produce".

mass-produce

Factories mass-produce plastic toys for global distribution.

ngoại động từ
  1. sản xuất hàng loạt

Từ chứa "mass-produce"