mass-produced

Học thuật
Thân thiện
mass-produced

Mass-produced toys fill the shelves of the large store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sản xuất hàng loạt: Chỉ sản phẩm được tạo ra với số lượng rất lớn, thường bằng các phương pháp tiêu chuẩn hóa dây chuyền lắp ráp để đạt hiệu quả cao chi phí thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Most of our clothes are mass-produced in factories. (Hầu hết quần áo của chúng ta đều được sản xuất hàng loạt trong các nhà máy.)
    • The mass-produced furniture is affordable but lacks uniqueness. (Đồ nội thất được sản xuất hàng loạt thì giá cả phải chăng nhưng thiếu sự độc đáo.)
    • Before the Industrial Revolution, few goods were mass-produced. (Trước Cách mạng Công nghiệp, rất ít hàng hóa được sản xuất hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mass-produced goods/items/products": hàng hóa/mặt hàng/sản phẩm được sản xuất hàng loạt.

    • The market is flooded with cheap, mass-produced goods from overseas. (Thị trường tràn ngập những hàng hóa được sản xuất hàng loạt giá rẻ từ nước ngoài.)
  • "to be mass-produced": được sản xuất hàng loạt (dạng bị động).

    • This model of car is mass-produced in three different countries. (Mẫu xe ô tô này được sản xuất hàng loạt ở ba quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass production (n): sự sản xuất hàng loạt.

    • Henry Ford pioneered mass production of automobiles. (Henry Ford người tiên phong trong sự sản xuất hàng loạt ô tô.)
  • Mass-produce (v): sản xuất hàng loạt.

    • The company plans to mass-produce the new device next year. (Công ty dự định sản xuất hàng loạt thiết bị mới vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Factory-made: được sản xuất trong nhà máy (nhấn mạnh địa điểm, có thể không với số lượng cực lớn).
  • Assembly-line: theo dây chuyền lắp ráp (nhấn mạnh phương pháp).
Từ trái nghĩa
  • Handmade: làm thủ công.
  • Custom-made: làm theo đơn đặt hàng, thiết kế riêng.
  • Artisanal: mang tính thủ công, nghệ nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho tính từ 'mass-produced'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'mass-produce').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'mass-produced').

mass-produced

Mass-produced toys fill the shelves of the large store.

Adjective
  1. được sản xuất hàng loạt (bằng dây chuyền sản xuất)

Từ tương tự