massacrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tàn sát, giết hại hàng loạt: Hành động giết chết một số lượng lớn người hoặc động vật một cách tàn bạo và không thương tiếc.
- Làm hỏng, phá hỏng (một tác phẩm, công việc): Thực hiện một việc gì đó một cách vụng về, tồi tệ đến mức làm hỏng hoàn toàn hoặc làm mất đi giá trị của nó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tàn sát:
- Les soldats ont massacré la population du village. (Những người lính đã tàn sát dân làng.)
- Il est accusé d'avoir massacré des animaux protégés. (Anh ta bị buộc tội đã tàn sát các loài động vật được bảo vệ.)
Nghĩa làm hỏng, phá hỏng:
- Le chanteur a complètement massacré cette chanson classique. (Người ca sĩ đã hoàn toàn làm hỏng bài hát cổ điển này.)
- Ne laisse pas ton petit frère dessiner sur ton devoir, il va le massacrer ! (Đừng để em trai cậu vẽ lên bài tập của cậu, nó sẽ làm hỏng nó mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire massacrer": bị đánh bại một cách thảm hại, bị chỉ trích nặng nề.
- Notre équipe s'est fait massacrer lors du dernier match. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại trong trận đấu vừa rồi.)
- Le film s'est fait massacrer par la critique. (Bộ phim đã bị giới phê bình chỉ trích nặng nề.)
"Massacrer un rôle": diễn xuất một vai diễn một cách rất tệ.
- L'acteur, pourtant célèbre, a massacré le rôle principal. (Người diễn viên, dù nổi tiếng, đã diễn vai chính một cách rất tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Massacre (danh từ giống đực): vụ tàn sát, cuộc thảm sát.
- Le massacre de civils est un crime de guerre. (Việc tàn sát thường dân là một tội ác chiến tranh.)
Massacrant, e (tính từ): tàn bạo, khủng khiếp; (thông tục) rất tồi, rất tệ.
- Un film massacrant (một bộ phim rất tệ).
Từ đồng nghĩa
- Tuer / Exterminer: giết / tiêu diệt (đối với nghĩa tàn sát).
- Gâcher / Abîmer / Saboter: làm hỏng / phá hỏng / phá hoại (đối với nghĩa làm hỏng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Massacrer à coups de...: tàn sát bằng (một vũ khí, công cụ nào đó).
- Les envahisseurs ont massacré la population à coups de sabre. (Những kẻ xâm lược đã tàn sát dân chúng bằng gươm.)
Thành ngữ liên quan
- C'est un vrai massacre !: (Thông tục) Đúng là một thảm họa! (Dùng để chỉ một việc được thực hiện rất tệ hoặc một tình huống hỗn loạn).
- La façon dont ils ont organisé la fête, c'est un vrai massacre ! (Cách họ tổ chức bữa tiệc đúng là một thảm họa!)
ngoại động từ
- tàn sát
- làm hỏng, phá (do thực hiện tồi)
- Massacrer un texte en le traduisantlàm hỏng một bài văn do dịch tồi