massacrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tàn sát, giết hại hàng loạt: Hành động giết chết một số lượng lớn người hoặc động vật một cách tàn bạo không thương tiếc.
    • Làm hỏng, phá hỏng (một tác phẩm, công việc): Thực hiện một việc gì đó một cách vụng về, tồi tệ đến mức làm hỏng hoàn toàn hoặc làm mất đi giá trị của .
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tàn sát:

    • Les soldats ont massacré la population du village. (Những người lính đã tàn sát dân làng.)
    • Il est accusé d'avoir massacré des animaux protégés. (Anh ta bị buộc tội đã tàn sát các loài động vật được bảo vệ.)
  • Nghĩa làm hỏng, phá hỏng:

    • Le chanteur a complètement massacré cette chanson classique. (Người ca sĩ đã hoàn toàn làm hỏng bài hát cổ điển này.)
    • Ne laisse pas ton petit frère dessiner sur ton devoir, il va le massacrer ! (Đừng để em trai cậu vẽ lên bài tập của cậu, sẽ làm hỏng mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire massacrer": bị đánh bại một cách thảm hại, bị chỉ trích nặng nề.

    • Notre équipe s'est fait massacrer lors du dernier match. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại trong trận đấu vừa rồi.)
    • Le film s'est fait massacrer par la critique. (Bộ phim đã bị giới phê bình chỉ trích nặng nề.)
  • "Massacrer un rôle": diễn xuất một vai diễn một cách rất tệ.

    • L'acteur, pourtant célèbre, a massacré le rôle principal. (Người diễn viên, nổi tiếng, đã diễn vai chính một cách rất tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Massacre (danh từ giống đực): vụ tàn sát, cuộc thảm sát.

    • Le massacre de civils est un crime de guerre. (Việc tàn sát thường dânmột tội ác chiến tranh.)
  • Massacrant, e (tính từ): tàn bạo, khủng khiếp; (thông tục) rất tồi, rất tệ.

    • Un film massacrant (một bộ phim rất tệ).
Từ đồng nghĩa
  • Tuer / Exterminer: giết / tiêu diệt (đối với nghĩa tàn sát).
  • Gâcher / Abîmer / Saboter: làm hỏng / phá hỏng / phá hoại (đối với nghĩa làm hỏng).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Massacrer à coups de...: tàn sát bằng (một vũ khí, công cụ nào đó).
    • Les envahisseurs ont massacré la population à coups de sabre. (Những kẻ xâm lược đã tàn sát dân chúng bằng gươm.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai massacre !: (Thông tục) Đúngmột thảm họa! (Dùng để chỉ một việc được thực hiện rất tệ hoặc một tình huống hỗn loạn).
    • La façon dont ils ont organisé la fête, c'est un vrai massacre ! (Cách họ tổ chức bữa tiệc đúngmột thảm họa!)
ngoại động từ
  1. tàn sát
  2. làm hỏng, phá (do thực hiện tồi)
    • Massacrer un texte en le traduisant
      làm hỏng một bài văn do dịch tồi

Từ gần giống

Từ chứa "massacrer"