massacreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ tàn sát: Người thực hiện một vụ thảm sát, giết hại nhiều người một cách tàn bạo và có hệ thống.
- Kẻ làm hỏng; kẻ thực hiện tồi: (Nghĩa bóng, thông tục) Người làm hỏng một việc gì đó một cách thô bạo, thiếu kỹ năng hoặc tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les historiens étudient le profil des massacreurs de la Seconde Guerre mondiale. (Các nhà sử học nghiên cứu hồ sơ của những kẻ tàn sát trong Thế chiến thứ hai.)
- Ce coiffeur est un vrai massacreur ! Regarde ce qu'il a fait à mes cheveux. (Tay thợ cắt tóc này đúng là một kẻ phá hoại! Hãy nhìn xem anh ta đã làm gì với tóc của tôi.)
- Ne lui confie pas la décoration, c'est un massacreur. (Đừng giao việc trang trí cho anh ta, anh ta là một kẻ làm hỏng việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Massacreur" thường mang sắc thái rất tiêu cực và mạnh mẽ. Khi dùng với nghĩa bóng, từ này nhấn mạnh sự vụng về, thiếu tinh tế đến mức gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc buồn cười cho một công việc, một tác phẩm nghệ thuật, v.v.
Biến thể và từ gần giống
- Massacrer (động từ): tàn sát; (thông tục) làm hỏng bét, thực hiện một cách tồi tệ.
- Ils ont massacré des civils. (Họ đã tàn sát thường dân.)
- Massacre (danh từ): vụ tàn sát, thảm sát; sự phá hỏng.
- le massacre de populations innocentes (vụ thảm sát những người dân vô tội)
- Cette rénovation est un vrai massacre. (Việc cải tạo này đúng là một sự phá hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "kẻ tàn sát": (đao phủ, kẻ hành quyết), (kẻ giết người hàng loạt).
- Pour "kẻ làm hỏng": (nghĩa bóng: kẻ vụng về, "đồ đồ tể"), (kẻ phá hoại), (kẻ làm hỏng việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "massacreur".
danh từ
- kẻ tàn sát
- kẻ làm hỏng; kẻ thực hiện tồi