masseur

/'mæsə:/
Học thuật
Thân thiện
masseur

A masseur works on a client's shoulders in a spa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông làm nghề xoa bóp, mát-xa: Một nam giới được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện các liệu pháp xoa bóp, mát-xa nhằm thư giãn bắp, giảm đau nhức hoặc tăng cường sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hotel spa has an excellent masseur who specializes in deep tissue massage. (Khu spa của khách sạn một nam nhân viên xoa bóp xuất sắc chuyên về mát-xa sâu.)
    • After the marathon, he booked a session with a masseur to relieve his muscle soreness. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy đã đặt một buổi với một nam nhân viên mát-xa để giảm bớt tình trạng đau .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như spa, phòng khám vật trị liệu, trung tâm chăm sóc sức khỏe, hoặc thể thao.
  • Để chỉ một nữ giới làm cùng nghề, từ tương ứng "masseuse".
Biến thể từ gần giống
  • Masseuse (n): Nữ nhân viên xoa bóp, mát-xa.
    • She is a skilled masseuse with ten years of experience. ( ấy một nữ nhân viên mát-xa lành nghề với mười năm kinh nghiệm.)
  • Massage therapist (n): Chuyên viên trị liệu mát-xa (từ trung tính về giới tính, trang trọng hơn).
    • The massage therapist assessed my posture before the session. (Chuyên viên trị liệu mát-xa đã đánh giá tư thế của tôi trước buổi trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Male massager: Người đàn ông làm nghề mát-xa (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
  • Rubber: (Tiếng lóng, ) Người xoa bóp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "masseur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "masseur".

masseur

A masseur works on a client's shoulders in a spa.

danh từ
  1. người đàn ông làm nghề xoa bóp

Từ gần giống