masseur
/'mæsə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm nghề xoa bóp (nam): Chỉ một người đàn ông có kỹ năng và nghề nghiệp chuyên thực hiện các động tác xoa bóp, ấn huyệt trên cơ thể để thư giãn hoặc trị liệu.
- Dụng cụ xoa bóp: Chỉ một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế để tạo ra các chuyển động xoa bóp, rung lắc nhằm thư giãn cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Pour soulager ses douleurs musculaires, il consulte un masseur chaque semaine. (Để giảm bớt các cơn đau cơ, anh ấy đến gặp một người xoa bóp mỗi tuần.)
- Le masseur utilise des huiles essentielles pendant la séance. (Người xoa bóp sử dụng tinh dầu trong buổi trị liệu.)
Danh từ (chỉ dụng cụ):
- J'ai acheté un masseur électrique pour le dos. (Tôi đã mua một dụng cụ xoa bóp điện cho lưng.)
- Ce masseur pour les pieds est très efficace contre la fatigue. (Dụng cụ xoa bóp chân này rất hiệu quả để chống lại sự mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "masseur-kinésithérapeute": Đây là một từ ghép chỉ một chuyên gia vừa là người xoa bóp vừa là nhà vật lý trị liệu được cấp phép. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, "masseur" thường được dùng một cách đơn giản hơn.
- Après son accident, il a été suivi par un masseur-kinésithérapeute. (Sau tai nạn, anh ấy đã được một chuyên gia xoa bóp vật lý trị liệu theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
Masseuse (danh từ giống cái): Nữ nhân viên xoa bóp, người làm nghề xoa bóp (nữ).
- Elle est masseuse dans un spa réputé. (Cô ấy là nữ nhân viên xoa bóp tại một spa nổi tiếng.)
Massage (danh từ giống đực): Sự xoa bóp, liệu pháp xoa bóp.
- Un bon massage détend les muscles. (Một buổi xoa bóp tốt sẽ làm giãn cơ.)
Masser (động từ): Xoa bóp.
- Il faut masser doucement la zone endolorie. (Cần phải xoa bóp nhẹ nhàng vùng bị đau.)
Từ đồng nghĩa
- Kinésithérapeute (n): Nhà vật lý trị liệu (thường chỉ chuyên gia có bằng cấp y tế, phạm vi công việc rộng hơn xoa bóp đơn thuần).
- Manipulateur (n): Người thực hiện các thao tác nắn chỉnh (thường trong bối cảnh y tế hoặc trị liệu xương khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "masseur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "masseur".
danh từ
- người làm nghề xoa bóp
danh từ giống đực
- dụng cụ xoa bóp