massorah

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản văn Massorah: Chỉ toàn bộ hệ thống chú giải, ghi chép quy tắc truyền thống được các học giả Do Thái (Masoretes) phát triển từ thế kỷ thứ 6 đến thứ 10 để bảo tồn truyền tải chính xác nguyên văn Kinh thánh Hebrew (Tanakh). Hệ thống này bao gồm các ghi chú ngoại biên (Masorah Parva Masorah Magna) về cách đọc, chính tả, tần suất xuất hiện của từ, các chi tiết văn bản khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les scribes ont consigné la massorah dans les marges des manuscrits. (Các thầy thông giáo đã ghi chép bản văn Massorah vào lề của các bản thảo.)
    • L'étude de la massorah est essentielle pour la critique textuelle de l'Ancien Testament. (Việc nghiên cứu bản văn Massorahthiết yếu cho sự phê bình văn bản của Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Massorah Parva": Chỉ phần chú giải ngắn, thường được ghilề trên, lề dưới hoặc giữa các cột của bản thảo, cung cấp các ghi chú ngắn gọn về văn bản.

    • La Massorah Parva indique les occurrences rares de certains mots. (Bản Massorah Parva chỉ ra các lần xuất hiện hiếm hoi của một số từ.)
  • "La Massorah Magna": Chỉ phần chú giải dài đầy đủ hơn, thường được tập hợpcuối bản thảo, liệt kê chi tiết hệ thống các ghi chú.

    • La Massorah Magna donne des listes complètes de toutes les particularités du texte. (Bản Massorah Magna đưa ra danh sách đầy đủ về mọi đặc điểm của văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Massorète (danh từ): Chỉ các học giả Do Thái (nam) chuyên sao chép, chú giải truyền bá văn bản Kinh thánh Hebrew cùng hệ thống Massorah.

    • Les Massorètes ont travaillé entre les VIe et Xe siècles. (Các học giả Massorète đã làm việc trong khoảng từ thế kỷ thứ 6 đến thứ 10.)
  • Massorétique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Massorah hoặc các học giả Massorète.

    • Le texte massorétique est la version hébraïque standard de la Bible. (Văn bản massorétiquephiên bản Hebrew tiêu chuẩn của Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tradition massorétique: Truyền thống Massorah (cách diễn đạt nhấn mạnh đến khía cạnh truyền thống, quy tắc).
  • Apparat critique massorétique: Bộ phận chú giải văn bản Massorah (thuật ngữ học thuật).
Lưu ý
  • Massoremột biến thể chính tả khác của massorah. Cả hai từ đều đề cập đến cùng một khái niệm.
    • On trouve parfois le mot écrit "massore". (Đôi khi người ta thấy từ này được viết là "massore".)
  1. xem massore

Từ gần giống