masser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xoa bóp: Hành động dùng tay ấn xoa lên cơ thể người khác để giảm đau nhức, thư giãn bắp hoặc trị liệu.
    • Tụ tập, tập trung: Hành động tập hợp một số lượng lớn người hoặc vật lại một chỗ.
    • (Hội họa) Bố trí thành khối: Trong hội họa, chỉ việc sắp xếp các mảng màu, hình khối trong bức tranh thành một tổng thể trọng tâm mật độ.
    • (Thể thao) Đánh đứng: Trong môn bi-a, chỉ một kiểu đánh đặc biệt (thường đánh thẳng đứng).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le kinésithérapeute masse le dos du patient. (Nhà vậttrị liệu xoa bóp lưng cho bệnh nhân.)
    • Le gouvernement a massé des troupes à la frontière. (Chính phủ đã tập trung quân lính ở biên giới.)
    • Le peintre a su masser les couleurs sombres au centre du tableau. (Họa đã biết cách bố trí các mảng màu tối thành một khốitrung tâm bức tranh.)
    • Pour effectuer cette combinaison, il faut masser la bille. (Để thực hiện pha kết hợp này, cần phải đánh đứng vào bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se masser" (tự xoa bóp): Hành động tự mình xoa bóp cơ thể.
    • Elle se masse les tempes pour soulager son mal de tête. ( ấy tự xoa bóp thái dương để giảm đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Massage (danh từ giống đực): sự xoa bóp, môn xoa bóp.
    • Je vais prendre un massage relaxant. (Tôi sẽ đi xoa bóp thư giãn.)
  • Masseur / Masseuse (danh từ): nam / nữ nhân viên xoa bóp.
    • Elle est masseuse dans un spa. ( ấynhân viên xoa bóp trong một spa.)
  • Massif (tính từ): đồ sộ, thành khối lớn.
    • un meuble massif en chêne (một món đồ nội thất đồ sộ bằng gỗ sồi)
Từ đồng nghĩa
  • Pétrir: nhào nặn, xoa bóp (nhấn mạnh động tác ấn, bóp).
  • Regrouper: tập hợp, nhóm lại (nghĩa tụ tập).
  • Amasser: tích tụ, chất đống (thường cho vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "masser" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "masser" một cách cố định)

ngoại động từ
  1. xoa bóp
  2. tụ tập
    • Masser des troupes
      tụ tập quân lính
  3. (hội họa) bố trí thành khối (các mảng trong bức tranh)
  4. đánh đứng (chơi bi-a)