mastaba

Học thuật
Thân thiện
mastaba

Un archéologue examine une mastaba dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lăng (Ai Cập): Một kiến trúc mộ táng cổ của Ai Cập, hình dạng như một khối chữ nhật với các bức tường dốc mái bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert une ancienne mastaba près de la pyramide. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một lăng cổ gần kim tự tháp.)
    • La mastaba était la sépulture typique des nobles de l'Égypte ancienne. (Lăngnơi chôn cất điển hình của các quý tộc Ai Cập cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mastaba à degrés": lăng bậc, một dạng kiến trúc tiền thân của kim tự tháp bậc thang.
    • Cette mastaba à degrés montre l'évolution de l'architecture funéraire. (Lăng bậc này cho thấy sự tiến hóa của kiến trúc lăng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyramide (n.f): kim tự tháp, một cấu trúc lăng mộ lớn hơn phức tạp hơn, phát triển từ kiểu kiến trúc mastaba.
  • Tombeau (n.m): ngôi mộ, từ chung chỉ nơi chôn cất.
  • Sépulture (n.f): nơi chôn cất, huyệt mộ.
Từ đồng nghĩa
  • Tombeau rectangulaire: ngôi mộ hình chữ nhật (mô tả hình dạng).
  • Hypogée (n.m): hầm mộ, lăng mộ ngầm (một hình thức chôn cất khác).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành trong khảo cổ học lịch sử kiến trúc Ai Cập cổ đại. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
mastaba

Un archéologue examine une mastaba dans le désert.

danh từ giống đực
  1. lăng (Ai Cập)