mastaba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi mộ cổ Ai Cập: "mastaba" là một loại lăng mộ cổ của người Ai Cập, được xây dựng bằng gạch bùn, có đáy hình chữ nhật, các mặt bên dốc và mái bằng. Đây là tiền thân của các kim tự tháp Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mastaba was the earliest form of royal tomb in ancient Egypt. (Mastaba là dạng lăng mộ hoàng gia sớm nhất ở Ai Cập cổ đại.)
- Archaeologists discovered a well-preserved mastaba near the Giza pyramids. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mastaba được bảo quản tốt gần các kim tự tháp Giza.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The mastaba evolved into the step pyramid": Cấu trúc mastaba đã phát triển thành kim tự tháp bậc thang.
- The step pyramid of Djoser was built by stacking mastabas of decreasing size. (Kim tự tháp bậc thang của Djoser được xây dựng bằng cách xếp chồng các mastaba có kích thước giảm dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastaba tomb (cụm danh từ): ngôi mộ dạng mastaba.
- Mastaba tombs often contained burial chambers and offering rooms. (Các ngôi mộ mastaba thường có phòng chôn cất và phòng dâng lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Tomb (n): lăng mộ, ngôi mộ (nói chung).
- Pyramid precursor (cụm danh từ): tiền thân của kim tự tháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "mastaba".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mastaba".