mastabah

mastabah

A simple mastabah stands in the desert near the Nile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi mộ cổ Ai Cập: "mastabah" một loại lăng mộ cổ của người Ai Cập, được xây bằng gạch bùn, đáy hình chữ nhật, các mặt bên dốc mái bằng. Đây tiền thân của các kim tự tháp Ai Cập.
dụ sử dụng
  • (Archaeologists have excavated a mastabah dating back to the Early Dynastic Period.)
  • (The step pyramid of Djoser developed from the mastabah shape.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mastabah hình chữ nhật": dùng để mô tả cấu trúc cơ bản của ngôi mộ.

    • Mastabah hình chữ nhật thường các phòng chôn cất dưới lòng đất. (Rectangular mastabahs often have burial chambers underground.)
  • "mastabah gạch bùn": chỉ chất liệu xây dựng đặc trưng.

    • Nhiều mastabah gạch bùn đã bị phá hủy theo thời gian. (Many mud-brick mastabahs have been destroyed over time.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastaba (danh từ): dạng viết tắt phổ biến hơn của "mastabah".
    • Mastaba một trong những dạng lăng mộ lâu đời nhất ở Ai Cập. (The mastaba is one of the oldest tomb forms in Egypt.)
  • Mastabah Ai Cập (danh từ): cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
    • Mastabah Ai Cập thường chứa các bức phù điêu mô tả cuộc sống hàng ngày. (Egyptian mastabahs often contain reliefs depicting daily life.)
Từ đồng nghĩa
  • Lăng mộ hình chữ nhật: mô tả hình dạng kiến trúc.
  • Mộ gạch bùn: nhấn mạnh chất liệu xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khai quật mastabah: hành động khảo cổ học phát hiện ra ngôi mộ.
    • Các nhà khảo cổ đã khai quật mastabah này vào năm 1920. (Archaeologists excavated this mastabah in 1920.)
  • Xây dựng mastabah: quá trình tạo dựng lăng mộ.
    • Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng mastabah cho các quan chức cấp cao. (Ancient Egyptians built mastabahs for high-ranking officials.)
Thành ngữ liên quan
  • Tiến hóa từ mastabah đến kim tự tháp: chỉ sự phát triển kiến trúc.
    • Sự tiến hóa từ mastabah đến kim tự tháp phản ánh sự thay đổi trong tín ngưỡng tôn giáo. (The evolution from mastabah to pyramid reflects changes in religious beliefs.)

Từ gần giống