misstep
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước hụt, bước sảy chân: "misstep" chỉ một bước đi sai, không vững, dẫn đến mất thăng bằng hoặc té ngã.
- Sai lầm, sơ suất: Trong nghĩa bóng, "misstep" là một hành động sai lầm, một quyết định thiếu khôn ngoan, hoặc một lỗi lầm đáng tiếc trong ứng xử hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a misstep on the stairs and nearly fell. (Anh ấy bị bước hụt trên cầu thang và suýt ngã.)
- The politician's misstep during the interview cost him the election. (Sai lầm của chính trị gia trong cuộc phỏng vấn đã khiến ông ta mất cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a fatal misstep": một sai lầm chết người, một bước đi sai lầm nghiêm trọng.
- Choosing the wrong partner was a fatal misstep for the company. (Chọn sai đối tác là một bước đi sai lầm chết người đối với công ty.)
"to avoid a misstep": tránh phạm sai lầm.
- The diplomat carefully chose his words to avoid any misstep. (Nhà ngoại giao cẩn thận chọn từ ngữ để tránh bất kỳ sai lầm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Misstep (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng thường được dùng như một danh từ độc lập.
- Misstep (v): hiếm khi được dùng như động từ, nhưng có thể hiểu là "phạm sai lầm" (to misstep).
Từ đồng nghĩa
- Lỗi lầm (mistake): một hành động hoặc quyết định sai.
- Sơ suất (blunder): một sai lầm lớn, thường do bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
- Vấp ngã (stumble): trong nghĩa đen chỉ bước hụt, nhưng cũng có nghĩa bóng là mắc lỗi tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trip up: vấp ngã, mắc lỗi (tương tự "misstep" trong nghĩa bóng).
- He tripped up on the last question of the exam. (Anh ấy đã vấp ngã ở câu hỏi cuối cùng của kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Put a foot wrong: phạm sai lầm, làm hỏng việc (thường dùng trong phủ định).
- She never puts a foot wrong in public. (Cô ấy không bao giờ phạm sai lầm trước công chúng.)
- A slip of the tongue: lỡ lời, nói sai (một dạng "misstep" trong giao tiếp).
- His comment was a slip of the tongue, not a deliberate misstep. (Bình luận của anh ấy chỉ là lỡ lời, không phải một sai lầm có chủ ý.)