master file

master file

The system administrator updates the master file with the latest employee records.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính):
Tệp chính (master file) một tệp máy tính được sử dụng làm nguồn tham chiếu chính thức trong một công việc cụ thể tính tương đối cố định, không thay đổi thường xuyên.

dụ sử dụng
  • The company updates the master file of employee records only once a month.
    (Công ty cập nhật tệp chính về hồ sơ nhân viên chỉ một lần mỗi tháng.)

  • In database management, the master file contains the most current and authoritative data.
    (Trong quản lý cơ sở dữ liệu, tệp chính chứa dữ liệu cập nhật nhất thẩm quyền nhất.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a master file": duy trì một tệp chính.
    The IT department is responsible for maintaining the master file of inventory.
    (Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm duy trì tệp chính về hàng tồn kho.)

  • "master file vs. transaction file": tệp chính so với tệp giao dịch (tệp tạm thời ghi lại các thay đổi).
    Transaction files are used to update the master file periodically.
    (Các tệp giao dịch được sử dụng để cập nhật tệp chính định kỳ.)

Biến thể từ gần giống
  • File chính (n): một thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Việt.
    Tệp chính này lưu trữ thông tin gốc của toàn bộ hệ thống.

  • Tệp mẹ (n): một cách dịch khác, nhưng ít phổ biến hơn.
    Tệp mẹ được sao lưu hàng ngày để tránh mất dữ liệu.

Từ đồng nghĩa
  • Tệp gốc: nhấn mạnh tính ban đầu thẩm quyền.
    Tệp gốc của dự án được lưu trên máy chủ trung tâm.

  • Tệp chủ: thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dữ liệu.
    Tệp chủ này chứa tất cả thông tin khách hàng.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "master file", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Cập nhật tệp chính: The system automatically updates the master file every night.
      (Hệ thống tự động cập nhật tệp chính mỗi đêm.)
    • Truy xuất tệp chính: You need permission to access the master file.
      (Bạn cần được cấp quyền để truy xuất tệp chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với cụm từ: "The master file is the single source of truth": tệp chính nguồn sự thật duy nhấtnói là nguồn dữ liệu đáng tin cậy nhất). (Trong bất kỳ hệ thống cơ sở dữ liệu nào, tệp chính đóng vai trò nguồn sự thật duy nhất.)

Từ gần giống