mastic tree
Định nghĩa
Danh từ: - Cây nhựa thơm: "mastic tree" là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này được trồng để lấy nhựa thơm (mastic), một loại nhựa có nhiều công dụng trong ẩm thực, y học và công nghiệp. - Đặc điểm: Cây có lá bóng, hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, và quả mọng màu đỏ hoặc đen khi chín. Nhựa của cây được thu hoạch bằng cách rạch vỏ cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nhựa thơm thường được trồng ở Hy Lạp để lấy nhựa của nó.)
- (Cây nhựa thơm có thể cao tới 3 mét.)
- (Nông dân cẩn thận rạch vỏ cây nhựa thơm để lấy nhựa quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tap a mastic tree": rạch vỏ cây để thu hoạch nhựa.
- The process of tapping a mastic tree requires skill and patience. (Quá trình rạch vỏ cây nhựa thơm đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
- "mastic tree resin": nhựa của cây nhựa thơm.
- Mastic tree resin is used in chewing gum and traditional medicine. (Nhựa cây nhựa thơm được dùng trong kẹo cao su và y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastic (danh từ): nhựa thơm thu được từ cây nhựa thơm.
- Mastic has a distinct pine-like flavor. (Nhựa thơm có hương vị giống như thông.)
- Mastic tree grove (danh từ): khu rừng trồng cây nhựa thơm.
- The island of Chios is famous for its mastic tree groves. (Đảo Chios nổi tiếng với những khu rừng cây nhựa thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Pistacia lentiscus (danh từ khoa học): tên khoa học của cây nhựa thơm.
- Pistacia lentiscus is the scientific name for the mastic tree. (Pistacia lentiscus là tên khoa học của cây nhựa thơm.)
- Lentisk (danh từ): tên gọi khác của cây nhựa thơm, ít phổ biến hơn.
- The lentisk is a hardy plant that thrives in dry climates. (Cây lentisk là loại cây cứng cáp, phát triển tốt ở khí hậu khô hạn.)
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ)
- Mastic tree cultivation: việc trồng trọt cây nhựa thơm.
- Mastic tree cultivation is a traditional practice on the island of Chios. (Việc trồng cây nhựa thơm là một tập tục truyền thống trên đảo Chios.)
Thành ngữ liên quan
- "To stick like mastic": dính chặt như nhựa thơm (thành ngữ ẩn dụ, chỉ sự bám dính mạnh mẽ).
- The rumor stuck like mastic in the small community. (Tin đồn dính chặt như nhựa thơm trong cộng đồng nhỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "mastic tree"