masticatory
/'mæstikətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để nhai; để nghiền: "masticatory" mô tả chức năng hoặc đặc tính liên quan đến hành động nhai thức ăn.
- Thuộc về sự nhai: Từ này cũng có thể dùng để chỉ những thứ liên quan trực tiếp đến quá trình nhai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The masticatory muscles are essential for chewing. (Các cơ để nhai là thiết yếu cho việc nhai.)
- Proper masticatory function is important for digestion. (Chức năng để nhai đúng cách rất quan trọng cho tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"masticatory apparatus": bộ máy để nhai (bao gồm răng, cơ hàm, khớp hàm).
- The dentist examined the patient's masticatory apparatus. (Nha sĩ đã kiểm tra bộ máy để nhai của bệnh nhân.)
"masticatory efficiency": hiệu quả để nhai.
- The new dentures improved his masticatory efficiency. (Hàm răng giả mới đã cải thiện hiệu quả để nhai của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Masticate (động từ): nhai.
- It is important to masticate your food thoroughly. (Việc nhai kỹ thức ăn của bạn là quan trọng.)
Mastication (danh từ): sự nhai, hành động nhai.
- The first step of digestion is mastication. (Bước đầu tiên của tiêu hóa là sự nhai.)
Từ đồng nghĩa
- Chewing: (thuộc về) nhai.
- Manducatory: (thuộc về) nhai (từ ít phổ biến hơn).
tính từ
- để nhai; để nghiền