masticator
/'mæstikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nghiền: Một loại máy móc hoặc thiết bị cơ khí được thiết kế để nghiền, xay, hoặc nhai nát các vật liệu rắn thành những mảnh nhỏ hơn hoặc thành bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses a powerful masticator to grind plastic waste into pellets. (Nhà máy sử dụng một máy nghiền công suất lớn để nghiền chất thải nhựa thành viên.)
- This industrial masticator can process tree branches and stumps efficiently. (Máy nghiền công nghiệp này có thể xử lý cành cây và gốc cây một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "masticator" thường được dùng để chỉ các máy nghiền trong ngành tái chế (như nghiền lốp xe, nhựa) hoặc trong lâm nghiệp (nghiền cành cây, gỗ vụn).
Biến thể và từ gần giống
- Masticate (động từ): Nhai, nghiền nát bằng răng hoặc bằng máy.
- Animals masticate their food before swallowing. (Động vật nhai thức ăn trước khi nuốt.)
- Mastication (danh từ): Hành động nhai hoặc quá trình nghiền nát.
Từ đồng nghĩa
- Grinder: Máy xay, máy nghiền.
- Crusher: Máy đập, máy nghiền.
- Shredder: Máy xé, máy băm nhỏ.
Lưu ý
- Từ "masticator" hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hàng ngày để chỉ hàm răng hoặc cơ nhai của con người/động vật (mặc dù về mặt giải phẫu, các cơ hàm đôi khi có thể được gọi như vậy). Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, nó chủ yếu chỉ một loại máy móc công nghiệp.