masticateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Để) nhai, thuộc về việc nhai: Mô tả chức năng hoặc liên quan đến hành động nhai thức ăn.
- Danh từ giống đực:
- Đồ nghiền thức ăn: Dụng cụ dùng để nghiền hoặc xay nhỏ thức ăn.
- Máy nghiền cao su: Máy móc công nghiệp dùng để nghiền hoặc trộn cao su.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le système masticateur comprend les dents et les muscles de la mâchoire. (Hệ thống nhai bao gồm răng và các cơ hàm.)
- Une surface masticatrice est nécessaire pour broyer les aliments. (Một bề mặt dùng để nhai là cần thiết để nghiền nát thức ăn.)
Danh từ:
- Ce vieux masticateur en bois servait à écraser les pommes de terre. (Đồ nghiền thức ăn bằng gỗ cũ này dùng để nghiền khoai tây.)
- L'usine a installé un nouveau masticateur pour traiter le caoutchouc. (Nhà máy đã lắp đặt một máy nghiền cao su mới để xử lý cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appareil masticateur": Hệ thống nhai, chỉ toàn bộ cấu trúc hàm, răng và cơ tham gia vào việc nhai.
- Les troubles de l'appareil masticateur peuvent causer des douleurs. (Các rối loạn của hệ thống nhai có thể gây đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastication (danh từ giống cái): Sự nhai, hành động nhai.
- La mastication est la première étape de la digestion. (Sự nhai là bước đầu tiên của quá trình tiêu hóa.)
- Mastiquer (động từ): Nhai.
- Il faut bien mastiquer chaque bouchée. (Phải nhai kỹ từng miếng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour mâcher (cụm từ): Để nhai (đối với tính từ).
- Broyeur (danh từ): Máy nghiền, đồ nghiền (đối với danh từ).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une bonne force masticatrice: Có lực nhai tốt.
- Pour manger des aliments durs, il faut avoir une bonne force masticatrice. (Để ăn thức ăn cứng, cần phải có lực nhai tốt.)
tính từ
- (để) nhai
- Muscle masticateurcơ nhai
danh từ giống đực
- đồ nghiền thức ăn
- máy nghiền cao su