masticatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Để) nhai chơi: Dùng để mô tả một chất hoặc vật được nhai như một thói quen, để giải trí hoặc làm sạch răng miệng, không phải để ăn và nuốt vào.
- (Để) nhai: Dùng để mô tả bộ phận trên cơ thể động vật có chức năng nghiền hoặc nhai thức ăn.
Danh từ giống đực:
- Chất nhai chơi, kẹo nhai: Một chất, thường có mùi thơm, được nhai như một thói quen hoặc để làm thơm miệng, ví dụ như kẹo cao su (chewing-gum) nguyên thủy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La gomme est une substance masticatoire populaire. (Kẹo cao su là một chất để nhai chơi phổ biến.)
- Les biologistes étudient les organes masticatoires des insectes. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu các cơ quan để nhai của côn trùng.)
Danh từ giống đực:
- Il utilise un masticatoire à base de plantes pour se détendre. (Anh ấy sử dụng một chất nhai chơi làm từ thảo mộc để thư giãn.)
- Dans certaines cultures, le bétel est un masticatoire traditionnel. (Trong một số nền văn hóa, trầu cau là một chất nhai chơi truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học hoặc dược học, masticatoire có thể chỉ các chất nhai để kích thích tiết nước bọt hoặc đưa dược chất vào cơ thể qua niêm mạc miệng.
- Ce médicament se présente sous forme de comprimé masticatoire. (Loại thuốc này có dạng viên nén để nhai.)
Biến thể và từ gần giống
Mastication (danh từ giống cái): Hành động nhai, sự nhai.
- La mastication est la première étape de la digestion. (Sự nhai là bước đầu tiên của quá trình tiêu hóa.)
Mastiquer (động từ): Nhai.
- Il faut bien mastiquer la nourriture. (Phải nhai kỹ thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Pour mâcher: Để nhai (cụm từ, dùng cho chức năng).
- Chique (danh từ giống cái): Thuốc nhai, miếng nhai (như thuốc lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (để) nhai chơi
- Substance masticatoirechất nhai chơi
- (để) nhai
- Pièces masticatoires des crustacéesbộ phận nhai của động vật thân giáp
danh từ giống đực
- chất nhai chơi, kẹo nhai