mastiff
/'mæstif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống chó mastiff: Một giống chó to lớn, mạnh mẽ, có bộ xương chắc khỏe, đầu rộng và thường được biết đến với bản tính trung thành và can đảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mastiff est un chien de garde très imposant. (Chó mastiff là một giống chó bảo vệ rất đồ sộ.)
- Ils ont adopté un mastiff anglais. (Họ đã nhận nuôi một chú chó mastiff Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fidèle comme un mastiff": Trung thành như một chú chó mastiff (thành ngữ so sánh).
- Il est fidèle comme un mastiff à son maître. (Anh ấy trung thành với chủ nhân như một chú chó mastiff.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâtin (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa cũ hoặc một cách gọi khác cho giống chó mastiff.
- Le mâtin napolitain est une variété de mastiff. (Chó mâtin Naples là một loại chó mastiff.)
Từ đồng nghĩa
- Chien de garde: chó bảo vệ, chó canh gác (mô tả chức năng).
- Chien molosse: chó to lớn thuộc nhóm molosser (mô tả nhóm giống).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une carrure de mastiff: Có một thân hình vạm vỡ, đồ sộ như một chú chó mastiff (dùng để ví von về người).
- Ce rugbyman a une carrure de mastiff. (Cầu thủ bóng bầu dục này có một thân hình vạm vỡ như chó mastiff.)
danh từ giống đực
- giống chó mattip