mastiff

/'mæstif/
Học thuật
Thân thiện
mastiff

A large mastiff sits calmly beside its owner on a park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó mastiff: Một giống chó rất lớn, mạnh mẽ, bộ ngực sâu, lông ngắn mõm ngắn. Chúng được biết đến với sự trung thành thường được nuôi làm chó canh gác hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mastiff is known for its gentle nature with family members. (Giống chó mastiff được biết đến với bản tính hiền lành với các thành viên trong gia đình.)
    • A large mastiff stood guard at the entrance of the estate. (Một con chó mastiff to lớn đứng canh gáclối vào khu đất.)
    • We are considering adopting a mastiff puppy. (Chúng tôi đang cân nhắc nhận nuôi một chú chó con giống mastiff.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "English Mastiff": Một giống mastiff cụ thể nguồn gốc từ Anh, thường một trong những giống chó lớn nhất.
    • The English Mastiff is a giant but calm breed. (Giống chó English Mastiff một giống chó khổng lồ nhưng điềm tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullmastiff (n): Một giống chó lai giữa mastiff bulldog, thường được sử dụng làm chó canh gác.
    • The bullmastiff is slightly smaller but very agile. (Giống chó bullmastiff nhỏ hơn một chút nhưng rất nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guard dog: chó canh gác, chó bảo vệ (mô tả chức năng, không phải giống chó cụ thể).
  • Large breed dog: chó giống lớn (mô tả kích cỡ chung).
mastiff

A large mastiff sits calmly beside its owner on a park bench.

danh từ
  1. giống chó lớn tai cụp

Từ gần giống