matérialisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa duy vật: Một học thuyết triết học cho rằng vật chấtthực tại cơ bản duy nhất, mọi hiện tượng, kể cả ý thức tinh thần, đềukết quả của các tương tác vật chất.
    • Chủ nghĩa vật chất: Một thái độ hoặc lối sống coi trọng của cải vật chất sự hưởng thụ vật chất hơn các giá trị tinh thần, đạo đức hoặc trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le matérialisme est un courant philosophique important. (Chủ nghĩa duy vậtmột trào lưu triết học quan trọng.)
    • Son matérialisme le pousse à toujours chercher le profit. (Chủ nghĩa vật chất của anh ta thúc đẩy anh ta luôn tìm kiếm lợi nhuận.)
    • Ils critiquent le matérialisme de la société moderne. (Họ chỉ trích chủ nghĩa vật chất của xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matérialisme historique": Chủ nghĩa duy vật lịch sử.

    • Le matérialisme historique analyse le développement des sociétés. (Chủ nghĩa duy vật lịch sử phân tích sự phát triển của các xã hội.)
  • "Matérialisme vulgaire": Chủ nghĩa duy vật tầm thường (một dạng đơn giản hóa quá mức của chủ nghĩa duy vật).

    • Il ne faut pas confondre dialectique et matérialisme vulgaire. (Không nên nhầm lẫn giữa biện chứng chủ nghĩa duy vật tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Matérialiste (adj/n): (thuộc về) chủ nghĩa duy vật/vật chất; người theo chủ nghĩa duy vật/vật chất.

    • Une conception matérialiste du monde. (Một quan niệm duy vật về thế giới.)
    • C'est un matérialiste. (Đómột người theo chủ nghĩa duy vật.)
  • Matérialité (n.f): Tính vật chất, tính hiện hữu cụ thể.

    • La matérialité des preuves. (Tính hiện hữu cụ thể của các bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "chủ nghĩa vật chất" (lối sống):
    • Consumérim: Chủ nghĩa tiêu dùng.
    • Cupidité: Lòng tham.
  • Pour le sens "chủ nghĩa duy vật" (triết học):
    • Physicalisme: Chủ nghĩa vật lý (một dạng trong triết học hiện đại).
Từ trái nghĩa
  • Idéalisme: Chủ nghĩa duy tâm (triết học).
  • Spiritualisme: Chủ nghĩa duy linh, chủ nghĩa tinh thần.
  • Ascétisme: Chủ nghĩa khổ hạnh (đối lập với chủ nghĩa vật chất trong lối sống).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber dans le matérialisme": Rơi vào chủ nghĩa vật chất (chỉ lối sống).
    • Il a peur que la société ne tombe dans le matérialisme. (Anh ấy sợ rằng xã hội sẽ rơi vào chủ nghĩa vật chất.)
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa duy vật
    • Matérialisme dialectique
      chủ nghĩa duy vật biện chứng
  2. chủ nghĩa vật chất

Từ chứa "matérialisme"