matador

/'mætədɔ:/
Học thuật
Thân thiện
matador

A matador stands poised with a red cape before a charging bull in the arena.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đấu bò chính: Chỉ người đấu bò chuyên nghiệp, được chỉ định để thực hiện những đường đâm cuối cùng giết chết con trong một trận đấu bò, đặc biệt Tây Ban Nha.
    • (Trong một số trò chơi bài) Quân bài chủ: Trong một số trò chơi bài, "matador" có thể chỉ một quân bài đặc biệt sức mạnh cao nhất hoặc vai trò chủ chốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đấu bò):

    • The matador faced the bull with great courage and skill. (Người đấu bò chính đối mặt với con bằng lòng dũng cảm kỹ năng tuyệt vời.)
    • In Spanish culture, the matador is often seen as a symbol of bravery. (Trong văn hóa Tây Ban Nha, người đấu bò chính thường được xem như biểu tượng của lòng dũng cảm.)
  • Danh từ (Quân bài):

    • In this card game, the ace of spades is the matador. (Trong trò chơi bài này, quân Át Bích quân bài chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the matador": (Nghĩa bóng) Có thể dùng để chỉ việc một người đảm nhận vai trò chính, đối mặt với thử thách nguy hiểm nhất một cách điêu luyện quyết đoán.
    • In the negotiations, he played the matador, confronting the toughest issues head-on. (Trong các cuộc đàm phán, anh ấy đã đảm nhận vai trò chính, đối mặt trực diện với những vấn đề khó khăn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Torero (n): Một từ tiếng Tây Ban Nha khác chỉ người đấu bò nói chung.
  • Bullfighter (n): Người đấu bò (từ tiếng Anh chung, có thể bao gồm cả các vai trò phụ như picador hay banderillero).
  • Picador (n): Kỵ cưỡi ngựa dùng giáo đâm vào vai con trong giai đoạn đầu của trận đấu.
  • Banderillero (n): Người phụ tá cắm những cây thương nhỏ (banderillas) vào lưng con .
Từ đồng nghĩa
  • Bullfighter (n): Người đấu bò (nghĩa rộng hơn).
  • Toreador (n): Một từ hơn, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ người đấu bò.
Thành ngữ liên quan
  • "A matador's cape": (Nghĩa đen) Tấm vải đỏ (muleta) người đấu bò chính dùng để điều khiển con . (Nghĩa bóng) Có thể dùng để chỉ một thứ dùng để thu hút sự chú ý hoặc đánh lạc hướng.
    • His charming smile was just a matador's cape to distract from his true intentions. (Nụ cười quyến rũ của anh ta chỉ như tấm vải đỏ của người đấu bò, nhằm đánh lạc hướng khỏi ý định thật sự của mình.)
matador

A matador stands poised with a red cape before a charging bull in the arena.

danh từ
  1. người đấu bò (ở Tây-ban-nha)
  2. (đánh bài) quân bài chủ