mataf

Học thuật
Thân thiện
mataf

Un marin utilise le mataf pour réparer le cordage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng lóng, biệt ngữ của thủy thủ: Từ "mataf" dùng để chỉ một loại ngôn ngữ đặc biệt, bao gồm các từ lóng, thuật ngữ cách diễn đạt riêng biệt được sử dụng trong cộng đồng những người đi biển thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vieux marins comprennent encore le mataf. (Những thủy thủ già vẫn còn hiểu biệt ngữ của thủy thủ.)
    • Ce mot fait partie du mataf. (Từ nàymột phần của tiếng lóng thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parler mataf": nói tiếng lóng của thủy thủ.
    • Il a navigué si longtemps qu'il parle mataf sans s'en rendre compte. (Anh ấy đã đi biển lâu đến nỗi nói tiếng lóng thủy thủ không nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Argot (danh từ giống đực): tiếng lóng nói chung.
  • Jargon (danh từ giống đực): thuật ngữ chuyên ngành, biệt ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Langage des marins: ngôn ngữ của thủy thủ.
  • Parler maritime: cách nói hàng hải.
mataf

Un marin utilise le mataf pour réparer le cordage.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tiếng lóng, biệt ngữ thủy thủ

Từ gần giống