matched

Học thuật
Thân thiện
matched

The two chess players are perfectly matched in skill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù hợp, tương xứng, ăn khớp: Chỉ hai hoặc nhiều thứ cùng tính chất, kích cỡ, màu sắc, hoặc phong cách, tạo nên sự hài hòa khi ghép lại với nhau.
    • Ngang tài, ngang sức: Chỉ hai đối thủ, đội chơi, hoặc bên tham gia khả năng trình độ tương đương nhau, tạo nên một cuộc cạnh tranh cân bằng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "phù hợp, tương xứng":

    • She wore a beautifully matched skirt and blouse. ( ấy mặc một chiếc váy áo cánh phù hợp một cách tuyệt đẹp.)
    • The software matched the fingerprints from the crime scene. (Phần mềm đã khớp dấu vân tay từ hiện trường vụ án.)
    • We need to find a paint color that matches the sofa. (Chúng ta cần tìm một màu sơn phù hợp với chiếc ghế sofa.)
  • Nghĩa "ngang tài, ngang sức":

    • It was a close game between two perfectly matched teams. (Đó một trận đấu sít sao giữa hai đội hoàn toàn ngang tài ngang sức.)
    • They are a well-matched couple in terms of intellect and ambition. (Họ một cặp đôi tương xứng về trí tuệ tham vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be evenly matched": được cân bằng hoàn hảo, không bên nào lợi thế rõ rệt.

    • The debate was intense because the speakers were evenly matched. (Cuộc tranh luận rất căng thẳng các diễn giả ngang tài ngang sức.)
  • "a matched set": một bộ đồng bộ, gồm những món được thiết kế để đi cùng nhau.

    • She received a matched set of luggage for her graduation. ( ấy nhận được một bộ vali đồng bộ nhân dịp tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Match (động từ): làm cho phù hợp, ghép đôi, sánh được.

    • Your tie doesn't match your shirt. (Cà vạt của anh không hợp với áo sơ mi.)
  • Match (danh từ): trận đấu, que diêm, sự phù hợp.

    • a football match (một trận bóng đá)
  • Matching (tính từ): phù hợp, đồng bộ (thường dùng trước danh từ).

    • She bought matching curtains and cushions. ( ấy đã mua rèm cửa gối đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phù hợp, tương xứng: Compatible (tương thích), corresponding (tương ứng), coordinated (phối hợp hài hòa).
  • Ngang tài, ngang sức: Even (cân bằng), well-balanced (cân bằng tốt), equally skilled ( kỹ năng ngang nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "matched" tính từ, không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "match") - Match up: Khớp với, phù hợp với (thông tin, dữ liệu). - The witness's description didn't match up with the suspect. (Mô tả của nhân chứng không khớp với nghi phạm.)

  • Match up to: Sánh bằng, đáp ứng được (kỳ vọng, tiêu chuẩn).
    • The sequel didn't match up to the original film. (Phần tiếp theo không sánh bằng được bộ phim gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet your match: Gặp phải đối thủ xứng tầm, gặp phải thử thách thực sự.
    • The chess champion finally met his match in the young prodigy. (Nhàđịch cờ vua cuối cùng đã gặp phải đối thủ xứng tầmthần đồng trẻ tuổi.)
matched

The two chess players are perfectly matched in skill.

Adjective
  1. tương ứng, phù hợp
  2. một đối thủ, địch thủ ngang tài, ngang sức; ngang tài, ngang sức, sánh được, địch được

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "matched"