matched

Adjective
  1. tương ứng, phù hợp
  2. một đối thủ, địch thủ ngang tài, ngang sức; ngang tài, ngang sức, sánh được, địch được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "matched"

matched
The two chess players are perfectly matched in skill.