matelot
/'mætlou/ Cách viết khác : (matlow) /'mætlou/ (matelot) /'mætlou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy thủ: Từ lóng trong ngữ cảnh hàng hải, dùng để chỉ một người lính thủy hoặc thủy thủ nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He served as a matelot in the Royal Navy for ten years. (Anh ấy đã phục vụ như một thủy thủ trong Hải quân Hoàng gia Anh suốt mười năm.)
- The old pub by the dock was always full of matelots on shore leave. (Quán rượu cũ gần bến tàu lúc nào cũng đầy những thủy thủ đang nghỉ phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a jolly matelot": một thủy thủ vui vẻ, hoạt bát.
- The song tells the story of a jolly matelot sailing the seven seas. (Bài hát kể câu chuyện về một thủy thủ vui vẻ đi khắp bảy đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Matlow (n): Cách viết khác của "matelot", cùng nghĩa.
- Sailor (n): Thủy thủ (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Seaman (n): Thủy thủ, lính thủy.
Từ đồng nghĩa
- Sailor: thủy thủ.
- Seafarer: người đi biển.
- Mariner: nhà hàng hải, thủy thủ.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp ("matelot"), được sử dụng phổ biến trong tiếng lóng của Hải quân Anh.
- Mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với các từ trang trọng như "sailor" hay "seaman".
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ