materfamilias

/'meitəfə'miliæs/
Học thuật
Thân thiện
materfamilias

The materfamilias gathers her family for a holiday meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đứng đầu gia đình hoặc dòng họ: "Materfamilias" một danh từ chính thức, nguồn gốc Latin, dùng để chỉ người phụ nữ vị trí cao nhất, quyền lực trách nhiệm trong một gia đình hoặc một dòng họ lớn. thường người quản lý hộ gia đình, giữ gìn truyền thống ảnh hưởng lớn đến các quyết định của gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many traditional societies, the materfamilias holds the keys to the household and makes important domestic decisions. (Trong nhiều xã hội truyền thống, bà chủ gia đình nắm giữ chìa khóa của hộ gia đình đưa ra các quyết định quan trọng trong gia đình.)
    • After her grandmother passed away, she became the new materfamilias of the large family. (Sau khi bà cô qua đời, ấy trở thành bà chủ gia đình mới của đại gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The respected materfamilias": bà chủ gia đình đáng kính.

    • All family members sought advice from the respected materfamilias. (Tất cả các thành viên trong gia đình đều tìm kiếm lời khuyên từ bà chủ gia đình đáng kính.)
  • "The role of the materfamilias": vai trò của người phụ nữ đứng đầu gia đình.

    • The role of the materfamilias often involves organizing family gatherings and upholding customs. (Vai trò của người phụ nữ đứng đầu gia đình thường liên quan đến việc tổ chức các cuộc họp mặt gia đình duy trì các phong tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Paterfamilias (n): người đàn ông đứng đầu gia đình, gia trưởng (từ Latin tương ứng dành cho nam giới).
    • The paterfamilias and the materfamilias worked together to manage the estate. (Người gia trưởng bà chủ gia đình cùng nhau làm việc để quản lý tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Matriarch: nữ tộc trưởng, mẫu hệ trưởng.
  • Female head of the family: nữ chủ gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "materfamilias")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "materfamilias")

materfamilias

The materfamilias gathers her family for a holiday meal.

danh từ
  1. bà chủ gia đình

Từ đồng nghĩa