materialist

/mə'tiəriəlist/
Học thuật
Thân thiện
materialist

A materialist collects expensive watches and luxury cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người duy vật, người theo chủ nghĩa duy vật: Một người tin rằng chỉ vật chất các hiện tượng vật thực tại cơ bản, mọi hiện tượng tinh thần, tâm linh hay tâm thức đều có thể được giải thích bằng các quá trình vật chất.
    • Người nặng về vật chất, người quá thiên về vật chất: Một người coi trọng tài sản của cải vật chất hơn các giá trị tinh thần, tâm linh hoặc trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a materialist, he believes consciousness arises from brain activity. ( một người duy vật, anh ấy tin rằng ý thức nảy sinh từ hoạt động của não bộ.)
    • She was criticized for being a materialist who only cared about money and luxury goods. ( ấy bị chỉ trích một người nặng về vật chất, chỉ quan tâm đến tiền bạc hàng hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Triết học: Trong triết học, "materialist" thường được dùng để chỉ người ủng hộ chủ nghĩa duy vật, một học thuyết triết học đối lập với chủ nghĩa duy tâm.

    • The philosopher was a staunch materialist, arguing against the existence of the soul. (Nhà triết học đó một người duy vật kiên định, phản bác sự tồn tại của linh hồn.)
  • Văn hóa/xã hội: Khi dùng với nghĩa thông tục, từ này thường mang hàm ý phê phán một lối sống quá chú trọng vào của cải vật chất.

    • In his novels, he often portrays the upper class as shallow materialists. (Trong các tiểu thuyết của mình, ông ấy thường miêu tả tầng lớp thượng lưu như những người nặng về vật chất nông cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Materialism (danh từ): Chủ nghĩa duy vật (triết học) hoặc chủ nghĩa vật chất (sự coi trọng của cải vật chất).

    • His materialism prevented him from appreciating the simple joys of life. (Chủ nghĩa vật chất của anh ta đã ngăn cản anh ta trân trọng những niềm vui giản dị của cuộc sống.)
  • Materialistic (tính từ): ( tính chất) duy vật; hoặc ( tính chất) nặng về vật chất, chuộng vật chất.

    • She has a materialistic view of the world. ( ấy một cái nhìn duy vật về thế giới.)
    • Their lifestyle is very materialistic. (Lối sống của họ rất chuộng vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "người duy vật": Physicalist (người theo thuyết vật ).
  • Với nghĩa "người nặng về vật chất": Acquire (người ham thu thập của cải), worldly person (người trần tục).
Từ trái nghĩa
  • Với nghĩa "người duy vật": Idealist (người duy tâm), spiritualist (người theo thuyết duy linh).
  • Với nghĩa "người nặng về vật chất": Ascetic (người khổ hạnh), spiritual person (người coi trọng đời sống tinh thần).
materialist

A materialist collects expensive watches and luxury cars.

danh từ
  1. người duy vật, người theo chủ nghĩa duy vật
  2. người nặng về vật chất, người quá thiên về vật chất

Từ chứa "materialist"