materialistic
/mə,tiəriə'listik/
Học thuậtThân thiện
A person with a materialistic outlook admires a new luxury car in a showroom.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Duy vật: Liên quan đến chủ nghĩa duy vật, một học thuyết triết học cho rằng vật chất là thực tại cơ bản duy nhất và mọi hiện tượng, kể cả tinh thần, đều là kết quả của các tương tác vật chất.
- Nặng về vật chất, quá thiên về vật chất: Quan tâm quá mức đến của cải, tài sản vật chất và tiện nghi vật chất, thường coi trọng chúng hơn các giá trị tinh thần, tình cảm hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a very materialistic view of the world. (Anh ấy có một cái nhìn rất duy vật về thế giới.)
- Their lifestyle became increasingly materialistic after they got rich. (Lối sống của họ ngày càng trở nên nặng về vật chất sau khi họ giàu lên.)
- The materialistic conception of history analyzes social development through economic factors. (Quan điểm duy vật về lịch sử phân tích sự phát triển xã hội thông qua các nhân tố kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Materialistic values": những giá trị vật chất.
- Modern advertising often promotes materialistic values. (Quảng cáo hiện đại thường cổ vũ những giá trị vật chất.)
"Materialistic society": xã hội đề cao vật chất.
- Critics argue that we live in an overly materialistic society. (Các nhà phê bình cho rằng chúng ta đang sống trong một xã hội quá đề cao vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Materialism (danh từ): chủ nghĩa duy vật (triết học) hoặc chủ nghĩa vật chất (sự đề cao của cải).
- Historical materialism is a key concept in his philosophy. (Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một khái niệm then chốt trong triết học của ông ấy.)
- His life is driven by pure materialism. (Cuộc sống của anh ta bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa vật chất thuần túy.)
Materialist (danh từ): nhà duy vật (triết gia) hoặc người nặng về vật chất.
- He is a famous materialist philosopher. (Ông ấy là một triết gia duy vật nổi tiếng.)
- She is such a materialist, always talking about her new purchases. (Cô ấy đúng là một người nặng về vật chất, lúc nào cũng nói về những món đồ mới mua.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisitive (adj): ham thu vặt, thích tích lũy của cải.
- Worldly (adj): trần tục, ham mê của cải thế tục.
- Consumerist (adj): theo chủ nghĩa tiêu dùng, chú trọng vào việc mua sắm và sở hữu.
Từ trái nghĩa
- Spiritual (adj): thuộc về tinh thần, tâm linh.
- Ascetic (adj): khổ hạnh, từ bỏ những tiện nghi vật chất.
- Idealistic (adj): duy tâm (triết học) hoặc lý tưởng chủ nghĩa.
A person with a materialistic outlook admires a new luxury car in a showroom.
tính từ
- duy vật
- the materialistic conception of historyquan điểm duy vật về lịch sử
- nặng về vật chất, quá thiên về vật chất