materially
/mə'tiəriəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt vật chất, hữu hình: Chỉ sự ảnh hưởng hoặc liên quan đến các yếu tố cụ thể, có thể đo lường được như tiền bạc, tài sản, hoặc điều kiện vật chất.
- Một cách đáng kể, đáng kể về mặt thực tế: Chỉ mức độ thay đổi hoặc tác động rõ rệt, cụ thể, có thể nhận thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The new evidence did not materially affect the outcome of the trial. (Bằng chứng mới không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của phiên tòa.)
- His financial situation has improved materially since he got the new job. (Tình hình tài chính của anh ấy đã được cải thiện đáng kể kể từ khi anh có công việc mới.)
- The two proposals are psychologically appealing but materially different in cost. (Hai đề xuất này hấp dẫn về mặt tâm lý nhưng khác biệt đáng kể về chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng: Thường dùng để chỉ những thay đổi quan trọng, có ảnh hưởng thực chất đến các điều khoản.
- The terms of the contract cannot be altered without materially affecting its purpose. (Các điều khoản của hợp đồng không thể bị thay đổi mà không ảnh hưởng đáng kể đến mục đích của nó.)
Trong thảo luận học thuật hoặc kỹ thuật: Dùng để phân biệt giữa khía cạnh lý thuyết/trừu tượng và khía cạnh thực tế/cụ thể.
- The theory is sound, but applying it materially presents many challenges. (Lý thuyết thì đúng đắn, nhưng áp dụng nó một cách cụ thể lại đặt ra nhiều thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
Material (tính từ): (thuộc về) vật chất, cụ thể, quan trọng.
- material wealth (của cải vật chất)
- a material witness (nhân chứng quan trọng)
Materialism (danh từ): chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa vật chất.
- Materialize (động từ): hiện ra, trở thành hiện thực (về mặt vật chất).
Từ đồng nghĩa
- Substantially: một cách đáng kể, về mặt bản chất.
- Significantly: một cách đáng kể.
- Tangibly: một cách hữu hình, có thể sờ thấy được.
- Physically: về mặt vật lý, thể chất.
Từ trái nghĩa
- Immaterially: một cách không đáng kể, về mặt tinh thần/phi vật chất.
- Insignificantly: một cách không đáng kể.
- Spiritually: về mặt tinh thần.
phó từ
- vật chất, hữu hình; cụ thể