material

/mə'tiəriəl/
Học thuật
Thân thiện
material

The student gathers the necessary materials for the art project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất liệu, vật liệu: Chất cụ thể tạo nên một vật thể hoặc được dùng để chế tạo, xây dựng.
    • Tài liệu, nguyên liệu thông tin: Thông tin, dữ kiện hoặc ý tưởng được thu thập để sử dụng cho một mục đích cụ thể, như viết sách hoặc nghiên cứu.
    • Vải: Loại vải dệt dùng để may quần áo.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) vật chất, hữu hình: Liên quan đến thế giới vật , có thể nhìn thấy, sờ thấy, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh.
    • Cụ thể, thực chất: thật có thể kiểm chứng được, không phải tưởng tượng.
    • Quan trọng, thiết yếu: ảnh hưởng đáng kể hoặc cần thiết cho một vấn đề, tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Wood is a common building material. (Gỗ một vật liệu xây dựng phổ biến.)
    • The journalist gathered material for her article. (Nhà báo thu thập tài liệu cho bài báo của ấy.)
    • She bought some soft material to make a dress. ( ấy mua một ít vải mềm để may váy.)
  • Tính từ:

    • He is more interested in material possessions than spiritual growth. (Anh ấy quan tâm đến của cải vật chất hơn sự phát triển tinh thần.)
    • We need material evidence to support the claim. (Chúng ta cần bằng chứng cụ thể để ủng hộ lời tuyên bố.)
    • The witness's testimony was material to the case. (Lời khai của nhân chứng quan trọng đối với vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be material": tính chất quyết định, ảnh hưởng thiết yếu.
    • The new evidence proved material in overturning the verdict. (Bằng chứng mới tỏ ra tính quyết định trong việc lật ngược bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Materially (trạng từ): Về mặt vật chất; một cách đáng kể.
    • Their lives improved materially. (Cuộc sống của họ được cải thiện về mặt vật chất.)
  • Materialism (danh từ): Chủ nghĩa vật chất (triết học); xu hướng coi trọng của cải vật chất.
  • Materialize (động từ): Hiện ra, trở thành hiện thực.
    • The promised investment never materialized. (Khoản đầu được hứa hẹn không bao giờ trở thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Substance (chất), fabric (vải, chất liệu), data (dữ liệu), information (thông tin).
  • Tính từ: Physical (thuộc về vật ), tangible (hữu hình), substantial ( thực chất), essential (thiết yếu), relevant ( liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "material" với vai trò động từ. "Material" chủ yếu được dùng như danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Material witness: Nhân chứng quan trọng (trong pháp , người lời khai thiết yếu cho vụ án).
    • The police are protecting a material witness. (Cảnh sát đang bảo vệ một nhân chứng quan trọng.)
material

The student gathers the necessary materials for the art project.

tính từ
  1. vật chất
    • material world
      thế giới vật chất
  2. (thuộc) thân thể, (thuộc) xác thịt
  3. hữu hình, cụ thể, thực chất
    • a material being
      vật hữu hình
  4. quan trọng, trọng đại, cần thiết
    • food is most material to man
      thức ăn hết sức cần thiết đối với con người
danh từ
  1. chất, tài liệu, nguyên liệu, vật liệu
    • raw materials
      nguyên liệu
    • materials for a book
      tài liệu để viết một cuốn sách
  2. vải