maternally

maternally

She cared for the lost kitten maternally, offering it warm milk.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách của một người mẹ, như một người mẹ: "maternally" mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự quan tâm, chăm sóc, dịu dàng bảo vệ giống như cách một người mẹ thường làm.

dụ sử dụng
  • ( ấy yêu thương học sinh của mình gần như theo cách của một người mẹ.)
  • (Anh ấy chăm sóc những chú mèo con mồ côi như một người mẹ, cho chúng ăn giữ ấm.)
  • (Y tá nói chuyện với đứa trẻ đang sợ hãi một cách dịu dàng như mẹ, trấn an .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave maternally towards someone": cư xử như một người mẹ đối với ai đó.

    • She always behaves maternally towards her younger colleagues. ( ấy luôn cư xử như một người mẹ đối với các đồng nghiệp trẻ hơn.)
  • "to feel maternally protective": cảm thấy trách nhiệm bảo vệ như một người mẹ.

    • He felt maternally protective of his little sister after their parents passed away. (Anh ấy cảm thấy trách nhiệm bảo vệ em gái nhỏ như một người mẹ sau khi cha mẹ họ qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Maternal (tính từ): thuộc về mẹ, như mẹ.

    • She has a maternal instinct. ( ấy bản năng làm mẹ.)
  • Maternity (danh từ): tình trạng làm mẹ, thai sản.

    • She is on maternity leave. ( ấy đang nghỉ thai sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Motherly: như một người mẹ, đầy tình mẹ.

    • Her motherly advice was always comforting. (Lời khuyên đầy tình mẹ của ấy luôn an ủi.)
  • Protectively: một cách bảo vệ, che chở.

    • He wrapped his arms around her protectively. (Anh ấy vòng tay ôm lấy ấy một cách bảo vệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "maternally".
Thành ngữ liên quan
  • A mother hen: người hay lo lắng, bảo vệ người khác quá mức (thường dùng để chỉ hành vi như mẹ).
    • She's such a mother hen, always checking on everyone. ( ấy đúng một người mẹ hay lo, lúc nào cũng kiểm tra mọi người.)

Từ gần giống