maternal

/mə'tə:nl/
tính từ
  1. (thuộc) mẹ; của người mẹ; về phía mẹ ((đùa cợt)) của mẹ mình
    • maternal lovve
      tình mẹ
    • maternal uncle
      cậu (em mẹ, anh mẹ)
    • maternal grandfather
      ông ngoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "maternal"

Từ có nhắc đến "maternal"

maternal
My maternal grandmother bakes cookies every Sunday.