maternal
/mə'tə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mẹ, liên quan đến mẹ: "maternal" mô tả những gì thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho người mẹ.
- Về phía gia đình nhà mẹ: "maternal" chỉ quan hệ họ hàng thuộc bên gia đình của người mẹ.
- Giống như mẹ, có tính chất của một người mẹ: "maternal" có thể mô tả cảm xúc, thái độ hoặc hành vi điển hình của một người mẹ, như sự chăm sóc và yêu thương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has strong maternal instincts. (Cô ấy có bản năng làm mẹ rất mạnh mẽ.)
- He inherited his red hair from his maternal grandmother. (Anh ấy thừa hưởng mái tóc đỏ từ bà ngoại.)
- The hospital provides excellent maternal care. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc bà mẹ tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maternal leave": nghỉ thai sản (dành cho người mẹ).
- She is on maternal leave for three months. (Cô ấy đang nghỉ thai sản trong ba tháng.)
"maternal mortality": tỷ lệ tử vong ở bà mẹ.
- The country has worked to reduce its maternal mortality rate. (Đất nước đã nỗ lực để giảm tỷ lệ tử vong ở bà mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Maternity (danh từ): tình trạng làm mẹ, thời kỳ thai sản.
- She bought new clothes for her maternity. (Cô ấy mua quần áo mới cho thời kỳ thai sản.)
Matriarchal (tính từ): theo chế độ mẫu hệ.
- Some ancient societies were matriarchal. (Một số xã hội cổ đại theo chế độ mẫu hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Motherly: như mẹ, đầy tình mẹ (thường nhấn mạnh đến phẩm chất dịu dàng, chăm sóc).
- Parental: của cha mẹ (chung cho cả cha và mẹ).
Từ trái nghĩa
- Paternal: thuộc về cha, về phía gia đình nhà cha.
tính từ
- (thuộc) mẹ; của người mẹ; về phía mẹ ((đùa cợt)) của mẹ mình
- maternal lovvetình mẹ
- maternal unclecậu (em mẹ, anh mẹ)
- maternal grandfatherông ngoại