matronal

/'meitrənəl/ Cách viết khác : (matronly) /'meitrənli/
Học thuật
Thân thiện
matronal

A matronal woman gracefully hosts a dinner party in her elegant home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc phẩm chất của một phụ nữ đã có chồng, thường người đứng tuổi có vẻ ngoài, thái độ đoan trang, nghiêm nghị: "matronal" mô tả những đặc điểm được xã hội kỳ vọngmột người phụ nữ trưởng thành, gia đình, như sự chín chắn, đứng đắn nghiêm trang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a matronal air about her that commanded respect. ( ấy toát lên vẻ đoan trang nghiêm nghị khiến người khác phải kính nể.)
    • The matronal duties of managing the household were her responsibility. (Những nhiệm vụ quản gia đứng đắn của một người vợ trách nhiệm của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matronal dignity": phẩm giá đoan trang, nghiêm nghị của một người phụ nữ đứng tuổi.

    • She carried herself with a matronal dignity that was unmistakable. ( ấy thể hiện một phẩm giá đoan trang nghiêm nghị không thể nhầm lẫn được.)
  • "matronal figure": dáng vẻ, ngoại hình đoan trang, đầy đặn của một người phụ nữ trung niên.

    • She had developed a more matronal figure after having children. ( ấy đã một dáng vẻ đầy đặn, đoan trang hơn sau khi sinh con.)
Biến thể từ gần giống
  • Matronly (adj): (thường dùng) có nghĩa tương tự "matronal", chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách đoan trang, nghiêm nghị, đôi khi ám chỉ sự đầy đặn của một người phụ nữ trung niên.

    • She wore a matronly dress to the formal event. ( ấy mặc một chiếc váy đoan trang đến sự kiện trang trọng.)
  • Matron (n): người phụ nữ đã có chồng, quản gia nữ, nữ giám thị.

    • The hospital matron oversaw the nursing staff. ( quản lý nữ của bệnh viện giám sát đội ngũ y tá.)
Từ đồng nghĩa
  • Dignified: đoan trang, nghiêm trang.
  • Stately: oai nghiêm, đường bệ.
  • Sedate: điềm đạm, chín chắn.
Từ trái nghĩa
  • Girlish: như con gái, non nớt.
  • Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ.
  • Youthful: trẻ trung.
matronal

A matronal woman gracefully hosts a dinner party in her elegant home.

tính từ
  1. (thuộc) người đàn bà có chồng
  2. đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang

Từ gần giống