matronal

/'meitrənəl/ Cách viết khác : (matronly) /'meitrənli/
tính từ
  1. (thuộc) người đàn bà có chồng
  2. đứng đắn, nghiêm trang, đoan trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

matronal
A matronal woman gracefully hosts a dinner party in her elegant home.