materniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho giống sữa mẹ: Hành động biến đổi một loại sữa (thườngsữa ) để thành phần tính chất gần giống với sữa người, đặc biệtsữa mẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les fabricants peuvent materniser le lait de vache pour les nourrissons. (Các nhà sản xuất có thể làm cho sữa giống sữa mẹ dành cho trẻ sơ sinh.)
    • Ce procédé permet de materniser le lait industriel. (Quy trình này cho phép làm cho sữa công nghiệp giống sữa mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Materniser du lait": Cụm từ chuyên môn phổ biến nhất, chỉ việc xửsữa để giống sữa mẹ.
    • La technique pour materniser du lait est complexe. (Kỹ thuật để làm cho sữa giống sữa mẹ rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Maternisation (danh từ giống cái): Sự làm cho giống sữa mẹ, quá trình materniser.
    • La maternisation du lait est une étape cruciale. (Việc làm cho sữa giống sữa mẹmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter (le lait) : Điều chỉnh (sữa) (cho phù hợp).
  • Humaniser (le lait) : Làm cho (sữa) giống sữa người (ít dùng hơn).
Lưu ý
  • Động từ "materniser" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về dinh dưỡng nhi khoa công nghiệp thực phẩm. hầu như luôn đi kèm với tân ngữ "lait" (sữa).
ngoại động từ
  1. (Materniser du lait) làm cho sữa giống sữa người

Từ gần giống