moderniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hiện đại hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại, phù hợp với các tiêu chuẩn, phương pháp hoặc công nghệ mới nhất. Nó thường liên quan đến việc cải tiến, cập nhật hoặc đổi mới một hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ muốn hiện đại hóa mạng lưới giao thông công cộng.)
- (Họ đã quyết định hiện đại hóa nhà máy bằng những máy móc mới.)
- (Để duy trì tính cạnh tranh, công ty phải hiện đại hóa các phương pháp quản lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moderniser un pays": hiện đại hóa một quốc gia (thường chỉ toàn bộ nền kinh tế, cơ sở hạ tầng, thể chế).
- Le plan quinquennal vise à moderniser le pays. (Kế hoạch 5 năm nhằm mục đích hiện đại hóa đất nước.)
- "se moderniser" (dạng phản thân): tự hiện đại hóa, trở nên hiện đại.
- L'industrie textile doit se moderniser pour survivre. (Ngành công nghiệp dệt may phải tự hiện đại hóa để tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Modernisation (danh từ giống cái): sự hiện đại hóa.
- La modernisation de l'aéroport est prévue pour l'année prochaine. (Việc hiện đại hóa sân bay được dự kiến vào năm tới.)
- Moderne (tính từ): hiện đại.
- un design moderne (một thiết kế hiện đại)
Từ đồng nghĩa
- Actualiser: cập nhật hóa, làm cho phù hợp với hiện tại.
- Rénover: cải tạo, đổi mới (thường về mặt kiến trúc, cơ sở vật chất).
- Mettre à jour: cập nhật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "moderniser" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moderniser".
ngoại động từ
- hiện đại hóa
- Moderniser la techniquehiện đại hóa kỹ thuật