mathématiquement

Học thuật
Thân thiện
mathématiquement

Mathématiquement, la somme des angles d'un triangle est égale à 180 degrés.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt toán học; theo quy tắc toán học: Dùng để chỉ một điều đó được xem xét, chứng minh hoặc thực hiện bằng các phương pháp logic của toán học.
    • (Thân mật) Chắc chắn, dứt khoát, nhất định: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này được dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn tuyệt đối của một kết luận hoặc sự việc, như thể đã được chứng minh bằng toán học.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa toán học):
    • Ce théorème a été démontré mathématiquement. (Địnhnày đã được chứng minh về mặt toán học.)
    • Il est mathématiquement impossible de diviser par zéro. (Việc chia cho số khôngtheo quy tắc toán học thì không thể.)
  • Phó từ (Nghĩa thân mật):
    • Avec une telle avance, notre équipe est mathématiquement championne. (Với cách biệt như vậy, đội của chúng ta chắc chắnvô địch rồi.)
    • Si tu ne travailles pas, tu vas mathématiquement échouer. (Nếu con không học, con nhất định sẽ trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mathématiquement parlant": Nói một cách toán học, xét theo góc độ toán học.
    • Mathématiquement parlant, la probabilité est infime. (Nói một cách toán học, xác suất đócực kỳ nhỏ.)
  • "C'est mathématique !" (Thành ngữ, thân mật): Điều đótất yếu! / Chuyện đó chắc như đinh đóng cột!
    • Si tu dépenses plus que tu ne gagnes, tu seras endetté. C'est mathématique ! (Nếu anh tiêu nhiều hơn anh kiếm, anh sẽ mắc nợ. Điều đótất yếu!)
Biến thể từ liên quan
  • Mathématique (Tính từ): Thuộc về toán học, tính toán học.
    • Une preuve mathématique. (Một bằng chứng tính toán học.)
  • Mathématiques (Danh từ giống cái số nhiều): Môn toán học.
    • Elle étudie les mathématiques. ( ấy học môn toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa toán học: (một cách khoa học), (một cách logic).
  • Nghĩa thân mật: (một cách không tránh khỏi), (chắc chắn), (chắc như bắp).
Cụm từ liên quan
  • Raisonner mathématiquement: Suy luận một cách toán học.
    • Il raisonne mathématiquement pour résoudre tous les problèmes. (Anh ấy suy luận một cách toán học để giải quyết mọi vấn đề.)
  • Démontrer mathématiquement: Chứng minh bằng toán học.
    • L'hypothèse a été démontrée mathématiquement. (Giả thuyết đã được chứng minh bằng toán học.)
mathématiquement

Mathématiquement, la somme des angles d'un triangle est égale à 180 degrés.

phó từ
  1. về mặt toán học; theo quy tắc toán học
  2. (thân mật) chắc chắn, dứt khoát, nhất định

Từ trái nghĩa